NỢ QUÁ HẠN LÀ GÌ? PHÂN LOẠI, NGUYÊN NHÂN VÀ RỦI RO KHI THANH TOÁN TRỄ HẠN

10/12/2025

Trong quá trình sử dụng các khoản vay, nhiều khách hàng dễ rơi vào tình trạng nợ quá hạn do chưa nắm rõ quy định về thời hạn thanh toán hoặc kế hoạch tài chính chưa phù hợp. Hiểu rõ nợ quá hạn là gì, phân loại, nguyên nhân và hậu quả pháp lý sẽ giúp bạn chủ động kiểm soát nguồn tài chính, tránh rủi ro không đáng có. SHBFinance cung cấp các khoản vay minh bạch, rõ ràng về chi phí và thời hạn, đồng hành cùng khách hàng quản lý tài chính an toàn và hiệu quả. 

1. Nợ quá hạn là gì?

Theo Điều 4 khoản 10 Thông tư 11/2021/TT-NHNN (ban hành ngày 30/7/2021, có hiệu lực từ 15/9/2021), nợ quá hạn được quy định như sau: “Nợ quá hạn là khoản nợ mà khách hàng không thực hiện nghĩa vụ trả nợ gốc hoặc lãi đúng hạn đã thỏa thuận trong hợp đồng cho vay.” 

Phân biệt giữa nợ trong hạn và nợ quá hạn:

  • Nợ trong hạn: Khoản nợ đang trong thời gian theo lịch thanh toán, khách hàng thực hiện đầy đủ nghĩa vụ đúng hạn.
  • Nợ quá hạn: Khoản nợ đã vượt thời hạn thanh toán mà khách hàng chưa thực hiện nghĩa vụ trả gốc hoặc lãi. Đây là dấu hiệu rủi ro tín dụng và được ghi nhận trên hồ sơ tín dụng.
no-qua-han-1.jpg
Nợ quá hạn là khoản vay mà người vay không thanh toán cả gốc và/hoặc lãi đúng hạn

2. Phân loại các nhóm nợ quá hạn theo quy định pháp luật

Pháp luật quy định xếp loại nợ theo thời gian quá hạn và khả năng thanh toán nợ để quản lý rủi ro tín dụng. Hiểu rõ các nhóm nợ giúp khách hàng kiểm soát khoản vay, tránh ảnh hưởng xấu đến hồ sơ tín dụng và khả năng vay sau về sau.

Dưới đây là quy định về nợ quá hạn theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN

  • Nhóm 1 - Nợ đủ tiêu chuẩn: Khoản nợ quá hạn dưới 10 ngày. Tình trạng này có thể nhanh chóng trở lại bình thường nếu khách hàng thanh toán kịp thời. Việc xử lý sớm sẽ giúp tránh rơi vào các nhóm nợ rủi ro cao hơn. 
  • Nhóm 2 - Nợ cần chú ý: Khoản nợ quá hạn từ 10 - 90 ngày. Đây là tín hiệu cảnh báo rủi ro, đòi hỏi khách hàng phải thanh toán hoặc thương lượng ngay để hạn chế tác động tiêu cực.
  • Nhóm 3 - Nợ dưới tiêu chuẩn: Khoản nợ quá hạn từ 91 - 180 ngày, đã bắt đầu ảnh hưởng xấu đến lịch sử tín dụng, làm giảm uy tín và khả năng được duyệt khoản vay mới.
  • Nhóm 4 - Nợ nghi ngờ: Khoản nợ quá hạn từ 181 - 360 ngày, nguy cơ mất khả năng thanh toán cao, hầu như không thể vay thêm vốn từ các tổ chức tài chính.
  • Nhóm 5 - Nợ có khả năng mất vốn: Khoản nợ quá hạn trên 360 ngày. Khả năng thu hồi vốn rất thấp, đây là tình huống xấu nhất đối với cả khách hàng và tổ chức cho vay.
no-qua-han-2.jpg
Có 5 nhóm nợ quá hạn theo quy định pháp luật

3. Nguyên nhân phổ biến dẫn đến nợ quá hạn

Tình trạng nợ quá hạn xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, từ quản lý tài chính cá nhân chưa hợp lý đến các yếu tố khách quan ngoài kiểm soát như:

  • Quản lý dòng tiền cá nhân chưa hiệu quả: Thiếu kỹ năng kiểm soát chi phí và lịch thanh toán, khiến người vay dễ quên hạn, thanh toán thiếu hoặc trễ, từ đó rơi vào tình trạng nợ quá hạn.
  • Thiếu kế hoạch thanh toán định kỳ cho khoản vay: Không có chi phí sẵn sàng cho các kỳ thanh toán nợ cũng khiến người vay rơi vào trường hợp nợ quá hạn.
  • Chi phí phát sinh bất ngờ: Các khoản chi ngoài dự kiến như sửa chữa, y tế hoặc nhu cầu gia đình tăng đột ngột làm giảm khả năng thanh toán đúng hạn.
  • Hiểu nhầm thời gian ân hạn hoặc nội dung hợp đồng: Nhầm lẫn thông tin trong hợp đồng hoặc bỏ qua thời gian ân hạn có thể khiến khoản vay trở thành nợ quá hạn ngay cả khi ý định thanh toán vẫn có.
  • Ảnh hưởng từ các yếu tố khách quan: Thu nhập suy giảm hoặc biến động do mất việc, giảm lương hay kinh doanh kém thuận lợi khiến người vay khó thanh toán tiền vào đúng ngày. Bên cạnh đó, lãi suất thả nổi tăng hoặc các sự kiện bất khả kháng như dịch bệnh, thiên tai, khủng hoảng kinh tế có thể làm gián đoạn nguồn thu, đẩy khoản vay vào nguy cơ quá hạn.
no-qua-han-3.jpg
Khả năng quản lý tài chính chưa hiệu thường là nguyên nhân gây nợ quá hạn

4. Cách tính lãi suất nợ quá hạn

Hiểu rõ cách tính nợ quá hạn khi chậm thanh toán giúp khách hàng chủ động hơn trong việc quản lý khoản vay và hạn chế rủi ro tài chính. Dưới đây là cách các tổ chức tín dụng áp dụng lãi suất quá hạn tùy theo từng loại khoản vay.

4.1. Vay lãi suất 0%

Với các khoản vay ưu đãi 0%, nếu khách hàng đến hạn mà chưa trả hoặc thanh toán thiếu phần gốc, tổ chức tín dụng vẫn có quyền áp dụng lãi suất quá hạn. Mức lãi này bằng 50% trần lãi suất theo quy định pháp luật, tương đương 10%/năm và được tính trên số tiền gốc còn nợ. Đây là mức phạt nhằm đảm bảo tính kỷ luật trong thanh toán dù khoản vay ban đầu không có lãi.

4.2. Vay có lãi suất

Đối với khoản vay có tính lãi, khi phát sinh nợ quá hạn, khách hàng phải thanh toán cả phần lãi thông thường và phần lãi phạt trên số dư gốc chậm trả. Nhiều đơn vị áp dụng quy định nợ quá hạn ở mức 150% lãi suất vay theo hợp đồng để tính lãi quá hạn, căn cứ vào thời gian chậm trả thực tế. 

Công thức được áp dụng phổ biến như sau:

Lãi quá hạn = Số tiền gốc còn lại x 150% x Lãi suất theo hợp đồng x Thời gian chậm trả

Trong đó:

  • Số tiền gốc còn lại = Nợ gốc ban đầu – Số tiền đã thanh toán
  • Thời gian chậm trả: Tính theo số tháng, bắt đầu từ ngày đến hạn cho đến khi khách hàng hoàn tất khoản nợ.

Ví dụ cách tính lãi: 

  • Lãi suất: 1.37%/tháng
  • Tiền gốc ban đầu: 100 triệu đồng
  • Số tiền đã hoàn trả: 80 triệu đồng
  • Thời gian chậm thanh toán nợ gốc: 3 tháng

Công thức tính như sau:  Số tiền lãi quá hạn = Số tiền còn nợ × Lãi suất quá hạn × Số tháng chậm trả = 20.000.000 × 2,055% × 3 = 1.233.000 đồng.

no-qua-han-4.jpg
Ví dụ cách tính lãi quá hạn trường hợp vay 100 triệu đồng

5. Những rủi ro khi thanh toán nợ trễ hẹn

Khi người vay không thanh toán đúng lịch, khoản nợ không chỉ phát sinh thêm chi phí mà còn kéo theo nhiều hệ lụy dài hạn đối với tài chính cá nhân. Dưới đây là những rủi ro quan trọng mà bạn cần lưu ý để chủ động phòng tránh. 

  • Tăng chi phí tài chính: Việc chậm trả khiến khoản vay phát sinh lãi quá hạn và các loại phí phạt kèm theo. Mức lãi này thường cao hơn nhiều so với lãi suất thông thường, làm tổng số tiền phải hoàn trả tăng lên đáng kể và gây áp lực lớn lên ngân sách cá nhân.
  • Ảnh hưởng điểm tín dụng: Lịch sử chậm thanh toán sẽ được hệ thống CIC ghi nhận, làm giảm điểm tín dụng của khách hàng. Điểm tín dụng thấp khiến hồ sơ vay trong tương lai dễ bị từ chối hoặc phải chịu mức lãi suất cao hơn.
  • Giảm khả năng vay mới: Khi đã rơi vào nhóm nợ quá hạn, khách hàng thường bị đánh giá là rủi ro cao. Các ngân hàng và công ty tài chính vì vậy thận trọng hơn trong việc phê duyệt hồ sơ, khiến khả năng vay mới suy giảm rõ rệt.
  • Nguy cơ pháp lý: Nếu khoản nợ kéo dài và không được xử lý kịp thời, tổ chức cho vay có thể tiến hành các biện pháp pháp lý như khởi kiện, yêu cầu thi hành án hoặc xử lý tài sản bảo đảm. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến tài chính mà còn gây tác động lớn đến uy tín cá nhân.
no-qua-han-5.jpg
Nợ quá hạn làm ảnh hưởng điểm tín dụng cá nhân và giảm khả năng vay các lần sau

6. Giải đáp các câu hỏi thường gặp về nợ quá hạn 

Câu 1: Nợ quá hạn là bao nhiêu ngày?

Trả lời: Khoản vay được xem là quá hạn khi người vay không thanh toán đúng thời điểm cam kết trong hợp đồng. Thường sau 10 ngày kể từ ngày đến hạn, khoản vay bắt đầu bị phân loại là nợ quá hạn nhóm 2.

Câu 2: Nợ quá hạn bao lâu thì bị khởi kiện?

Trả lời: Việc khởi kiện thường không xảy ra ngay khi quá hạn. Tổ chức tín dụng sẽ:

  • Gửi thông báo nhắc nợ
  • Áp dụng biện pháp thu hồi nợ
  • Sau khoảng 3 - 6 tháng nếu người vay không thanh toán, tổ chức tín dụng có thể tiến hành khởi kiện dân sự hoặc yêu cầu cưỡng chế thi hành án nếu khoản nợ vẫn chưa được xử lý.

Câu 3: Nợ quá hạn 1 ngày có sao không?

Trả lời: Dù chỉ chậm 1 ngày, bạn vẫn có thể bị tính lãi phạt theo hợp đồng. Tuy nhiên, nếu thanh toán nhanh và đúng quy trình, khoản nợ vẫn chưa bị chuyển nhóm. Việc chủ động liên hệ với bên cho vay để thông báo lý do chậm trả sẽ giúp giảm thiểu rủi ro.

Câu 4: Nợ quá hạn 5 ngày có sao không?

Trả lời: Nếu chỉ quá hạn dưới 10 ngày, khoản nợ chưa bị phân loại nợ nhóm 2, nhưng vẫn có thể bị tính lãi phạt tùy theo chính sách của từng tổ chức tín dụng. Việc chậm trả lặp lại nhiều lần cũng ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín tín dụng của bạn.

Câu 5: Nợ quá hạn 10 ngày có sao không?

Trả lời: Có. Khi quá hạn từ 10 ngày trở lên, khoản vay được xếp vào nợ nhóm 2, ảnh hưởng tiêu cực đến điểm tín dụng CIC. Điều này có thể khiến các khoản vay trong tương lai khó được xét duyệt hoặc bị áp dụng mức lãi suất cao hơn.

Sau những thông tin trên, chắc hẳn bạn đã thấy nợ quá hạn không chỉ tạo thêm sức nặng lên dòng tiền mà còn làm suy giảm uy tín tín dụng của mỗi cá nhân. Vì vậy, việc hiểu rõ cơ chế tính lãi, theo dõi lịch thanh toán và lựa chọn tổ chức cho vay minh bạch như SHBFinance chính là cách bảo vệ an toàn tài chính cho bản thân. 

Bên cạnh đó, SHBFinance luôn nỗ lực hỗ trợ khách hàng duy trì điểm tín dụng tốt thông qua việc gửi tin nhắn SMS nhắc lịch trước hạn, kèm theo các cuộc gọi thông báo khi khách hàng quên hạn thanh toán. Trong trường hợp, khách hàng gặp khó khăn vì lý do cá nhân, không thể thanh toán đúng hạn, hãy chủ động liên hệ với SHBFinance để được tư vấn và tìm giải pháp hỗ trợ phù hợp.

SHBFinance nổi bật với đa dạng giải pháp tài chính linh hoạt, giúp khách hàng chủ động kiểm soát dòng tiền cho tiêu dùng, kinh doanh hoặc xử lý các chi phí đột xuất. Đơn vị có ứng dụng (app) SHBFinance giúp theo dõi các khoản vay và nhắc lịch thanh toán hiệu quả, giúp hạn chế tối đa nguy cơ phát sinh nợ quá hạn. 

vay-tien-nhanh-binh-duong-2.jpg
Chọn vay tại SHBFinance - an tâm với tính năng theo dõi khoản vay minh bạch

Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Các chính sách, điều kiện, lãi suất và biểu phí sản phẩm của SHBFinance có thể được điều chỉnh và thay đổi mà không cần báo trước.

Để có thông tin chính xác và cập nhật mới nhất về các sản phẩm, chính sách và lãi suất hiện hành của SHBFinance, Quý khách vui lòng liên hệ qua thông tin dưới đây:

Công ty Tài chính TNHH Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội

Địa chỉ:Tầng 6, Gelex Tower, 52 Lê Đại Hành, phường Hai Bà Trưng, Hà Nội.

Điện thoại:(024) 7109 8888

Fax:(024) 7107 7688

Email:[email protected]

icon apply loan
Đăng ký
vay
icon apply loan
Đăng ký
thẻ